Dung dịch nhỏ giọt Fluralaner và Moxidectin dành cho mèo.
Thành phần: Mỗi 1 ml dung dịch chứa: Fluralaner 280 mg Moxidectin 14 mg Tá dược vừa đủ 1 ml Chỉ định: - Thuốc được chỉ định cho mèo bị hoặc có nguy cơ bị nhiễm ký sinh trùng hỗn hợp gồm ve, bọ chét và ve tai, giun tròn đường tiêu hóa hoặc giun tim. Thuốc được chỉ định khi cần điều trị đồng thời ve, bọ chét và một hoặc nhiều loại ký sinh trùng mục tiêu khác. - Sản phẩm này dùng để điều trị nhiễm ve và bọ chét ở mèo, mang lại hiệu quả diệt ve (Ctenocephalides felis) và bọ chét (Ixodes ricinus) tức thì và kéo dài trong 12 tuần. Ve và bọ chét phải bám vào vật chủ và bắt đầu hút máu thì mới tiếp xúc được với hoạt chất. Sản phẩm có thể được sử dụng như một phần của liệu trình điều trị viêm da dị ứng do bọ chét (FAD). - Dùng để điều trị nhiễm ký sinh trùng ve tai (Otodectes cynotis). - Thuốc được dùng để điều trị nhiễm giun tròn đường ruột (ấu trùng giai đoạn 4, giun trưởng thành chưa hoàn toàn và giun trưởng thành của Toxocara cati) và giun móc (ấu trùng giai đoạn 4, giun trưởng thành chưa hoàn toàn và giun trưởng thành của Ancylostoma tubaeforme). Khi được sử dụng lặp lại mỗi 12 tuần, sản phẩm này liên tục ngăn ngừa bệnh giun tim do Dirofilaria immitis gây ra. Liều lượng và cách dùng: Chỉ sử dụng cho mục đích cụ thể. Thuốc Fluraveto Plus nên được sử dụng tại chỗ một lần mỗi 3 tháng để cung cấp liều tối thiểu 40-94 mg fluralaner/kg thể trọng và 2-4,7 mg moxidectin/kg thể trọng. Liều lượng cụ thể: Trọng lượng mèo Thể tích thuốc (ml) Fluralaner (mg) Moxidectin (mg) Mèo từ 1,2 - 2,8 kg 0,4 112,5 5,6 Mèo > 2,8 - 6,25 kg 0,89 250 12.5 Mèo > 6,25 -12,5 kg 1,79 500 25
Trong mỗi khoảng trọng lượng, cần sử dụng toàn bộ lượng chất lỏng trong một ống pipette. Đối với mèo nặng hơn 12,5 kg, hãy sử dụng kết hợp hai ống nhỏ giọt có thể tích gần với trọng lượng cơ thể nhất. Cách dùng: Bước 1: Ngay trước khi sử dụng, đeo găng tay. Giữ ống nhỏ giọt thẳng đứng rồi bẻ/cắt phần đầu ống. Bước 2: Mèo nên đứng hoặc nằm để dễ dàng nhỏ thuốc. Đặt đầu ống nhỏ giọt lên phần đáy hộp sọ của mèo. Bước 3: Bóp tuýp và nhẹ nhàng thoa toàn bộ dung dịch Fluraveto Plus trực tiếp lên da ở phần đáy hộp sọ của mèo. Tránh thoa quá nhiều dung dịch vì có thể khiến dung dịch chảy xuống và nhỏ giọt ra ngoài. Nếu cần thoa thêm một điểm nữa để tránh dung dịch chảy xuống, hãy thoa điểm thứ hai ngay phía sau điểm đầu tiên. Điều trị: - Để điều trị đồng thời nhiễm ký sinh trùng ve tai (Otodectes cynotis), nên sử dụng một liều duy nhất sản phẩm. - Khám thú y (ví dụ: nội soi tai) 28 ngày sau điều trị để xác định xem có tái nhiễm cần điều trị bổ sung hay không. Việc lựa chọn phương pháp điều trị bổ sung (thuốc đơn chất hoặc thuốc phối hợp) nên do bác sĩ thú y kê đơn quyết định. - Đối với điều trị đồng thời nhiễm giun tròn đường tiêu hóa T. cati và A. tubaeforme, nên sử dụng một liều duy nhất của sản phẩm. - Nhu cầu và tần suất điều trị lại nên tuân theo lời khuyên của bác sĩ thú y kê đơn và có tính đến tình hình dịch tễ học tại địa phương. - Nếu cần thiết, mèo có thể được điều trị lại sau mỗi 12 tuần. - Mèo sống ở những vùng có dịch bệnh giun tim, hoặc mèo đã từng đến những vùng có dịch bệnh này, có thể bị nhiễm giun tim trưởng thành. Tại thời điểm điều trị, sản phẩm có hiệu quả chống lại ấu trùng D. immitis (L3 và L4) đã lây nhiễm cho mèo trong vòng 30 ngày trước đó. Sản phẩm cũng có hiệu quả chống lại ấu trùng D. immitis (L3) mới xâm nhập trong vòng 60 ngày sau khi điều trị. Do đó, để phòng ngừa bệnh giun tim liên tục, mèo cần được điều trị lại sau mỗi 12 tuần. Chống chỉ định và cảnh báo đặc biệt: Không sử dụng trong trường hợp mẫn cảm với hoạt chất hoặc bất kỳ tá dược nào.
Sử dụng trong thời kỳ mang thai và cho con bú: Tính an toàn của thuốc thú y này chưa được xác định ở động vật mang thai hoặc đang cho con bú, do đó không khuyến cáo sử dụng cho các động vật này. Cảnh báo: Để xa tầm tay trẻ em. Không sử dụng quá liều lượng khuyến cáo. Quá liều: Không có phản ứng bất lợi nào được quan sát thấy sau khi bôi thuốc tại chỗ cho mèo con từ 9-13 tuần tuổi, nặng 0,9-1,9 kg, được điều trị với liều quá cao gấp 5 lần liều tối đa khuyến cáo (93 mg fluralaner + 4,65 mg moxidectin, 279 mg fluralaner + 13,95 mg moxidectin và 465 mg fluralaner + 23,25 mg moxidectin/kg trọng lượng cơ thể) trong ba lần với khoảng thời gian ngắn hơn so với khuyến cáo (8 tuần). Thời gian ngừng thuốc: Không áp dụng. Đặc tính dược phẩm: Đặc tính dược lực học. Fluralaner Fluralaner là thuốc diệt ve và thuốc trừ sâu. Thuốc có hiệu quả chống lại ve (Ixodes ricinus), bọ chét (Ctenocephalides felis) và ve tai (Otodectes cynotis) trên mèo. Tác dụng diệt trừ ve (I. ricinus) và bọ chét (C. felis) bắt đầu trong vòng 48 giờ sau khi điều trị. Fluralaner có hiệu lực cao chống lại ve và bọ chét thông qua đường ăn uống, tức là nó có tác dụng toàn thân lên các ký sinh trùng mục tiêu. Fluralaner là chất ức chế mạnh các bộ phận của hệ thần kinh động vật chân đốt bằng cách tác động đối kháng lên các kênh clorua có cổng phối tử (Thụ thể GABA và thụ thể glutamate). Trong các nghiên cứu nhắm mục tiêu phân tử trên thụ thể GABA của côn trùng như bọ chét và ruồi, fluralaner không bị ảnh hưởng bởi khả năng kháng dieldrin. Trong các thử nghiệm sinh học trong ống nghiệm, fluralaner không bị ảnh hưởng bởi khả năng kháng thuốc đã được chứng minh trên thực địa đối với amidine (ve), organophosphate (ve), cyclodiene (ve, bọ chét), phenylpyrazoles (ve, bọ chét), benzophenyl ureas (ve) và pyrethroids (ve). Sản phẩm góp phần kiểm soát quần thể bọ chét trong môi trường ở những khu vực mà mèo được xử lý có thể tiếp cận. Bọ chét mới nở trên mèo sẽ bị tiêu diệt trước khi trứng có khả năng phát triển.Một nghiên cứu trong ống nghiệm cũng chứng minh rằng nồng độ rất thấp có thể diệt trừ bọ chét. Fluralaner ngăn chặn sự sản sinh trứng có khả năng nở của bọ chét. Vòng đời của bọ chét bị phá vỡ do tác dụng nhanh chóng và hiệu quả lâu dài chống lại bọ chét trưởng thành trên vật nuôi và việc không có sự sản sinh trứng có khả năng nở. Moxidectin Moxidectin, một dẫn xuất bán tổng hợp của nemadectin, thuộc nhóm milbemycin của các lactone macrocyclic (avermectin là nhóm còn lại) và có hoạt tính diệt ký sinh trùng đối với nhiều loại ký sinh trùng nội và ngoại ký sinh (bao gồm cả ve tai (Otodectes cynotis)). Moxidectin không có hiệu quả đáng kể đối với bọ chét và ve. Moxidectin chỉ có tác dụng trên ấu trùng (L3 và L4) của Dirofilaria immitis chứ không có tác dụng trên giun trưởng thành. Tác dụng trên ấu trùng Dirofilaria immitis được chứng minh là kéo dài hơn 60 ngày sau khi điều trị bằng sản phẩm và trên giun trưởng thành. Ấu trùng giun tròn Immitis đã lây nhiễm vào vật chủ trong vòng 30 ngày trước khi điều trị. Milbemycin và avermectin có cơ chế tác dụng chung dựa trên sự gắn kết với các kênh clorua có cổng phối tử (glutamate-R và GABA-R). Điều này dẫn đến tăng tính thấm màng của các tế bào thần kinh và/hoặc cơ của giun tròn và động vật chân đốt đối với các ion clorua, dẫn đến sự phân cực quá mức, tê liệt và chết của ký sinh trùng. Sự gắn kết với các kênh clorua có cổng glutamate, đặc trưng ở động vật không xương sống và không tồn tại ở động vật có vú, được coi là cơ chế chính cho hoạt tính chống giun sán và diệt côn trùng. Đặc điểm dược động học: Fluralaner được hấp thu toàn thân nhanh chóng từ vị trí bôi thuốc tại chỗ, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương từ 3 đến 21 ngày sau khi dùng thuốc. Fluralaner được thải trừ chậm khỏi huyết tương (1,5 ngày đến 15 ngày) và bài tiết qua phân với nồng độ rất thấp trong nước tiểu. Moxidectin được hấp thu toàn thân dễ dàng từ vị trí bôi thuốc tại chỗ, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương từ 1 đến 5 ngày sau khi dùng thuốc. Moxidectin được thải trừ chậm khỏi huyết tương (1,5/2 ngày) và bài tiết qua phân và một lượng rất nhỏ qua nước tiểu. Đặc tính dược động học của fluralaner và moxidectin không bị ảnh hưởng bởi việc dùng đồng thời. Bảo quản: Bảo quản ở nhiệt độ thường, tránh ánh nắng trực tiếp. Để xa tầm tay trẻ em. Trình bày: Đóng ống nhựa 0,4 ml; 0,89 ml và 1,79 ml chuyên dùng cho mèo. Mỗi hộp 1 vỉ x 5 ống